Trang chủ Giới thiệu Tin tức Dịch vụ Lãi suất Biểu phí Liên kết web Liên hệ Contact
 .::|Tìm kiếm
 .::|Kiểm tra tài khoản
Số TK:
Mật khẩu:
 
:: Lãi suất
  Lãi suất tiền gửi thanh toán
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
  Lãi suất cho vay
ĐĂNG NHẬP MAIL NỘI BỘ
GIADINHBANK PORTAL
Western Union
TÀI TRỢ SẢN XUẤT KINH DOANH
TÀI TRỢ DỰ ÁN
TIN DUNG
Visa & Master Card
TIẾT KIỆM
TÀI KHOẢN
PHONE BANKING
Moblie Banking
 
 
.::| Lãi suất


Lãi suất tiền gửi của TCKT & Cá Nhân (VND - %/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 3,60 lãi nhập vốn
01 tuần 10,20 lãnh lãi cuối kỳ
02 tuần 10,35 lãnh lãi cuối kỳ
03 tuần 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
01 tháng 11,15 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
13 tháng 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
36 tháng 10,50 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi USD của cá nhân và tiết kiệm (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,20 Không áp dụng cho tiết kiệm
01 tháng 3,45 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 3,65 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 4,00 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 4,20 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 4,25 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 4,40 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng 4,20 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng 4,20 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi USD của TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,20
01 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi EUR của cá nhân và TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,20
01 tháng 1,70 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 1,80 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 1,90 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 2,10 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 2,20 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm EUR (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
01 tháng 1,70 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 1,80 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 1,90 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 2,10 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 2,20 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng 2,40 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi GBP của cá nhân và TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,20
01 tháng 0,50 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng 0,70 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 0,90 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 1,00 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 1,10 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 1,30 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi CHF của cá nhân và TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,00
01 tháng 0,10 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 0,15 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 0,15 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 0,15 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 0,20 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi HKD của cá nhân và TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,05
01 tháng 0,10 lãnh lãi cuối kỳ
03 tháng 0,50 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng 0,60 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 0,70 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 0,80 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiền gửi JPY của cá nhân và TCKT (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 0,00
01 tháng 0,00
03 tháng 0,00
06 tháng 0,01 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng 0,02 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng 0,03 lãnh lãi cuối kỳ

Lãi suất tiết kiệm bằng VND (%/năm)
Thời gian Lãi suất Ghi chú
Không kỳ hạn 3,60
01 tuần 10,20 lãnh lãi cuối kỳ
02 tuần 10,35 lãnh lãi cuối kỳ
03 tuần 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
01 tháng 11,15 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng (Lãi hàng tháng) 10,95 lãnh lãi cuối kỳ
02 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi hàng tháng
03 tháng (Lãi hàng tháng) 11,20 lãnh lãi hàng tháng
03 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
06 tháng (Lãi hàng tháng) 11,20 lãnh lãi hàng tháng
06 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
09 tháng (Lãi hàng tháng) 11,08 lãnh lãi hàng tháng
09 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
12 tháng (Lãi hàng tháng) 10,93 lãnh lãi hàng tháng
12 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
13 tháng (Lãi hàng tháng) 10,89 lãnh lãi hàng tháng
13 tháng (Lãi cuối kỳ) 11,20 lãnh lãi cuối kỳ
18 tháng (Lãi hàng tháng) 9,79 lãnh lãi hàng tháng
18 tháng (Lãi cuối kỳ) 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
24 tháng (Lãi hàng tháng) 9,57 lãnh lãi hàng tháng
24 tháng (Lãi cuối kỳ) 10,50 lãnh lãi cuối kỳ
36 tháng (Lãi hàng tháng) 9,16 lãnh lãi hàng tháng
36 tháng (Lãi cuối kỳ) 10,50 lãnh lãi cuối kỳ


  

 
TIN NỔI BẬT  
SẢN PHẨM HUY ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG GIA ĐỊNH
SẢN PHẨM HUY ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG GIA ĐỊNH
 
TĂNG TIỆN LỢI VỚI SẢN PHẨM “TIẾT KIỆM RÚT VỐN LINH HOẠT”
 
CHƯƠNG TRÌNH "QUÀ TẶNG THÂN THIẾT"
CHƯƠNG TRÌNH "QUÀ TẶNG THÂN THIẾT"
 
PHÁT HÀNH KỲ PHIẾU NGẮN HẠN GIADINHBANK ĐỢT 4 NĂM 2010
 
THÔNG BÁO DÀNH CHO CỔ ĐÔNG (V/v CHI TRẢ CỔ TỨC ĐỢT 2/2009)
 
GIADINHBANK TRIỂN KHAI SẢN PHẨM: TIỀN GỬI LÃI VƯỢT TRỘI
 
SẢN PHẨM HUY ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG GIA ĐỊNH
SẢN PHẨM HUY ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG GIA ĐỊNH
 
CHƯƠNG TRÌNH "QUÀ TẶNG THÂN THIẾT"
CHƯƠNG TRÌNH "QUÀ TẶNG THÂN THIẾT"
 
SẢN PHẨM TIỀN GỬI
SẢN PHẨM TIỀN GỬI
 
TÀI KHOẢN VẠN LỢI
 
 BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ngày 30/07/2010 (có hiệu lực kể từ 07 giờ 30 phút) 
NT Mua TM Mua CK Bán
USD (50- 100) 19.060 19.080 19.100
USD (5- 20) 19.050 19.080 19.100
USD (1- 2) 19.010 19.080 19.100
EUR 24.468 24.591 25.458
GBP 29.364 29.512 30.674
CAD 17.799 17.888 18.995
CHF 17.456 17.543 18.629
AUD 16.528 16.611 17.657
SGD 13.889 13.959 14.165
JPY 217,07 218,16 221,38
HKD 2.442 2.454 2.491
TIN TUYỂN DỤNG
THÔNG TIN TUYỂN DỤNG
Mẫu thông tin ứng viên
Tuyển Nhân viên (18/3)
Tuyển Lãnh đạo (18/3)
Thông tin tuyển dụng - CN Vũng Tàu
 .::|Đăng ký nhận bản tin  
 
 .::|Gửi mail đến bạn bè
 
Số lượt truy cập