.::| Dịch vụ
Cho vay mua xe ÔTÔ
HỖ TRỢ CHO VAY MUA XE ÔTÔ
Cho vay mua xe Ôtô thế chấp bằng chính xe mua là sản phẩm tín dụng hỗ trợ nguồn vốn giúp khách hàng mua xe ôtô phục vụ nhu cầu đi lại, giao dịch và kinh doanh, với tài sản thế chấp bằng chính xe mua.
1.Tiện ích:
-
Thời gian trả góp dài lên đến 36 tháng
-
Mức cho vay tối đa 80% giá trị xe mua
-
Thế chấp bằng chính xe mua
-
Phương thức trả nợ linh hoạt
-
Thời gian giải quyết hồ sơ chỉ trong 3 ngày làm việc
2. Đối tượng & điều kiện:
-
Cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp
-
Có số tiền tự có tham gia tối thiểu 20% giá trị xe
-
Có thu nhập hàng tháng ổn định
3. Đặc tính sản phẩm:
-
Loại tiền vay: VND
-
Thời gian cho vay: Tối đa 36 tháng
-
Lãi suất: theo quy định hiện hành của GiaDinhbank
-
Mức cho vay: có thể lên đến 80% giá trị xe mua
-
Phương thức trả nợ: lãi trả hàng tháng; vốn trả phân kỳ hàng tháng/quý
4. Hồ sơ vay vốn:
-
Giấy phép thành lập, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, quyết định bổ nhiệm, biên bản họp Ban quản trị, điều lệ công ty (đối với pháp nhân)
-
CMND/Hộ chiếu, Hộ khẩu/KT3 của người vay và người cùng trả nợ ( đối với thể nhân)
-
Giây đề nghị vay vốn kiêm phương án trả nợ (mẫu GiaĐinhbank)
-
Giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng vốn vay: Phiếu báo giá, hợp đồng mua bán xe, các giấy tờ chứng minh giá trị và nguồn gốc xuất xứ xe ôtô, biên lai đóng tiền (nếu có)
-
Giấy tờ thuyết minh nguồn thu nhập trả nợ
5. Đăng ký:
Chọn 1 trong 2 cách sau:
6. Liên hệ:
Nếu có thắc mắc về sản phẩm hoặc cần được hướng dẫn thêm, vui lòng liên hệ:
-
Phòng Kinh Doanh Hội sở : ĐT: (08) 9956020 hoặc (08) 9956001-17
-
Chi nhánh, phòng giao dịch GiaDinhbank gần nhất trên toàn quốc.
|
|
|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ngày 09/09/2010 (có hiệu lực kể từ 07 giờ 30 phút) |
|
|
| USD (50- 100) |
19.400 |
19.400 |
19.500 |
| USD (5- 20) |
19.390 |
19.400 |
19.500 |
| USD (1- 2) |
19.350 |
19.400 |
19.500 |
| EUR |
24.219 |
24.487 |
24.940 |
| GBP |
29.480 |
29.629 |
30.691 |
| CAD |
17.816 |
17.905 |
18.948 |
| CHF |
18.527 |
18.620 |
19.704 |
| AUD |
17.108 |
17.194 |
18.196 |
| SGD |
14.338 |
14.410 |
14.573 |
| JPY |
230,77 |
231,93 |
234,32 |
| HKD |
2.484 |
2.496 |
2.522 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,60 |
| 01 tuần |
10,20 |
| 02 tuần |
10,35 |
| 03 tuần |
10,50 |
| 01 tháng |
11,15 |
| 02 tháng |
11,20 |
| 03 tháng |
11,20 |
| 06 tháng |
11,20 |
| 09 tháng |
11,20 |
| 12 tháng |
11,20 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,20 |
| 01 tháng |
3,45 |
| 02 tháng |
3,65 |
| 03 tháng |
4,00 |
| 06 tháng |
4,20 |
| 09 tháng |
4,25 |
| 12 tháng |
4,40 |
| 18 tháng |
4,20 |
| 24 tháng |
4,20 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,20 |
| 01 tháng |
1,00 |
| 02 tháng |
1,00 |
| 03 tháng |
1,00 |
| 06 tháng |
1,00 |
| 09 tháng |
1,00 |
| 12 tháng |
1,00 |
| 18 tháng |
1,00 |
| 24 tháng |
1,00 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,01 |
| 01 tháng |
0,01 |
| 02 tháng |
0,01 |
| 03 tháng |
0,01 |
| 06 tháng |
0,01 |
| 09 tháng |
0,01 |
| 12 tháng |
0,01 |
| 18 tháng |
0,01 |
| 24 tháng |
0,01 |
|
|
|
 |
|
| 01 tháng |
0,01 |
| 02 tháng |
0,01 |
| 03 tháng |
0,01 |
| 06 tháng |
0,01 |
| 09 tháng |
0,01 |
| 12 tháng |
0,01 |
| 18 tháng |
0,01 |
| 24 tháng |
0,01 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,60 |
| 01 tuần |
10,20 |
| 02 tuần |
10,35 |
| 03 tuần |
10,50 |
| 01 tháng |
11,15 |
| 02 tháng (Lãi hàng tháng) |
10,95 |
| 02 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
| 03 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
| 03 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
| 06 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|